kẻ nứt

kẻ nứt

Sau trận động đất, bức tường xuất hiện nhiều kẻ nứt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường nứt, vết nứt: Chỉ một đường rạn, vỡ nhỏ, hẹp dài xuất hiện trên bề mặt của một vật thể rắn như tường, đất, đá, gỗ, hoặc tông.
    • Khe hở nhỏ, lỗ hổng: Có thể dùng để chỉ một khoảng hở hoặc lỗ hổng rất nhỏ hình thành do sự tách ra hoặc nứt vỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau trận động đất, bức tường xuất hiện nhiều kẻ nứt. (Sau trận động đất, bức tường xuất hiện nhiều vết nứt.)
    • Nước mưa thấm qua những kẻ nứt trên mái nhà. (Nước mưa thấm qua những khe nứt trên mái nhà.)
    • Anh ấy dùng keo trám lại các kẻ nứt trên chiếc bàn gỗ . (Anh ấy dùng keo trám lại các vết nứt trên chiếc bàn gỗ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kẻ nứt" trong địa chất: Chỉ các khe nứt tự nhiên trong lòng đất hoặc trong các khối đá.

    • Các nhà địa chất nghiên cứu sự dịch chuyển dọc theo các kẻ nứt của vỏ Trái Đất. (Các nhà địa chất nghiên cứu sự dịch chuyển dọc theo các khe nứt của vỏ Trái Đất.)
  • Dùng trong nghĩa bóng (ít phổ biến): Có thể ám chỉ dấu hiệu ban đầu của sự rạn nứt, suy yếu trong một mối quan hệ, tổ chức hoặc hệ thống.

    • Những bất đồng nhỏ đã tạo thành kẻ nứt trong tình bạn của họ. (Những bất đồng nhỏ đã tạo thành vết rạn trong tình bạn của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vết nứt (n): Từ đồng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn để chỉ vết rạn, nứt.
  • Đường nứt (n): Nhấn mạnh hình dạng dài, thẳng hoặc cong của vết nứt.
  • Khe nứt (n): Nhấn mạnh tính chất một khe hở, khoảng trống do nứt tạo ra.
  • Rạn nứt (v/n): Hành động nứt ra thành nhiều đường nhỏ hoặc tình trạng nhiều vết nứt.
Từ đồng nghĩa
  • Vết rạn: Thường chỉ vết nứt nhỏ, mảnh, chưa gây vỡ hoàn toàn.
  • Kẽ hở: Chỉ khoảng trống nhỏ, hẹp giữa hai vật, không nhất thiết do nứt vỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "kẻ nứt" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kẻ nứt" một cách cố định.)